2
3
Hết
1 - 3
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 36:46 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:25 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 25:21 | 19 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 12:14 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 14:19 | 25 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:9 | 12 | 9 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:10 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 16 | 4 | 2 | 55:20 | 52 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 30:8 | 26 | 1 | |
| Khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 25:12 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:7 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 21:11 | 37 | 1 | 45% |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 15:5 | 23 | 1 | 64% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:6 | 14 | 5 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
26
11
26
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
10
16
10
16
B
T
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
10
42
10
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
11
11
11
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
02
25
02
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
10
13
10
13
NPL South Australian Úc
41
53
41
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL South Australian Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
00
13
00
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
00
03
00
03
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
20
00
20
B
H
3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
30
00
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
32
42
32
42
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL South Australian Úc
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
4
1.5
X
X
NPL South Australian Úc
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
H
T
3.5
1.5
X
X
Australia Championship
31
61
31
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Championship
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Australia Championship
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Australia Championship
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Australia Championship
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Australia Championship
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Australia Championship
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL South Australian Úc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
11
44
11
44
B
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL South Australian Úc
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
NPL South Australian Úc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL South Australian Úc
20
31
20
31
H
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
NPL South Australian Úc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
13 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày
NPL South Australian Úc
7 Ngày
NPL South Australian Úc
14 Ngày
NPL South Australian Úc
21 Ngày



