Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Atletico San Luis
[A-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 12:14 | 7 | 14 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:6 | 3 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:8 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:12 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 4:5 | 9 | 13 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 14 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Mazatlan FC
[A-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:14 | 7 | 16 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | 3 | 17 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:5 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 3:12 | 4 | 18 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:7 | 3 | 18 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
23
00
23
Mexico Liga MX
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
00
34
00
34
B
H
3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
23
00
23
Mexico Liga MX
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Mexico Liga MX
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
05
05
05
05
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
2.5
T
Mexico Liga MX
11
33
11
33
T
2.5
T
Mexico Liga MX
10
20
10
20
B
2.5
X
Mexico Liga MX
12
23
12
23
B
2/2.5
T
Mexico Liga MX
11
33
11
33
T
2.5
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
2.5
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
23
00
23
Mexico Liga MX
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Mexico Liga MX
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Mexico Liga MX
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
4 Ngày
Mexico Liga MX
11 Ngày
Mexico Liga MX
18 Ngày
Mexico Liga MX
3 Ngày
Mexico Liga MX
12 Ngày
Mexico Liga MX
17 Ngày



