Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 15 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 5:5 | 2 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Gaucho
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
12
53
12
53
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
22
12
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
32
43
32
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
22
43
22
43
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
03
03
03
03
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Mineiro
00
11
00
11
B
2.5
X
Brazil Campeonato Mineiro
03
27
03
27
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
33
20
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
24
10
24
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Gremio (RS) | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Gaucho
11 Ngày
VĐQG Brazil
15 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
17 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày



