Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 10 | 13 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 17 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 27 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
San Lorenzo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:5 | 11 | 9 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 1:3 | 7 | 24 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | 4 | 24 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp Argentina
00
20
00
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Argentina TDV
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Argentina TDV
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
23
02
23
B
B
1.5
0.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5
H
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Talleres Cordoba | 1T 3H 1B |
| Điều khiển San Lorenzo | 2T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
6 Ngày
VĐQG Argentina
12 Ngày
VĐQG Argentina
15 Ngày
VĐQG Argentina
7 Ngày
VĐQG Argentina
11 Ngày
VĐQG Argentina
16 Ngày



