Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Boca Juniors
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 13 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 22 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 | 19 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 27 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:2 | 6 |
Racing Club
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:8 | 6 | 18 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 21 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:4 | 6 | 11 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 18 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 5:4 | 6 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
30
50
30
50
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
42
11
42
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Argentina Trofeo de Campeones
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
Cúp Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leandro Rey Hilfer |
| Điều khiển Boca Juniors | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Racing Club | 4T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
16 Ngày
VĐQG Argentina
16 Ngày
VĐQG Argentina
19 Ngày



