So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 9:2 | 6 |
| 4 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 0 | 2 | 1 | 3:6 | 2 |
| 6 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 |
| 7 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 |
| 8 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
02
06
02
06
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
20
31
20
31
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
20
21
20
21
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
14
25
14
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
22 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
5 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
12 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
19 Ngày



