Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 2 | 5 | 43:30 | 50 | 2 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 17:7 | 25 | 2 |
| Khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 26:23 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 10 | 9 | 4 | 19:15 | 39 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 7:3 | 20 | 2 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:12 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 1 | 13 | 26:34 | 28 | 6 | |
| Chủ | 12 | 5 | 0 | 7 | 11:21 | 15 | 8 | |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 15:13 | 13 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:8 | 9 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 12 | 5 | 15:13 | 30 | 5 | 26% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 7:7 | 15 | 6 | 25% |
| Khách | 11 | 3 | 6 | 2 | 8:6 | 15 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Sĩ
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
B
3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
40
40
40
40
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
3.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Piccolo |
| Điều khiển Aarau | 5T 1H 4B |
| Điều khiển FC Rapperswil-Jona | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
22 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
16 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
21 Ngày



