So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
B
4.5
2
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
14
25
14
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Croatia
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Croatia
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
23
24
23
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
11
13
11
13
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
02
42
02
42
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Croatia
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
3 Ngày
VĐQG Croatia
10 Ngày
VĐQG Croatia
17 Ngày
VĐQG Croatia
3 Ngày
VĐQG Croatia
10 Ngày
VĐQG Croatia
17 Ngày



