1
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Ipswich City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 12 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 12 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 12 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | 12 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:5 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 11 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Queensland State Leagues
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
01
15
01
15
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland State Leagues
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
00
10
00
10
T
H
4
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
00
01
00
01
H
T
3.5/4
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
21
22
21
22
T
T
4
1.5/2
H
T
Australia Queensland State Leagues
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
00
12
00
12
H
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
01
11
01
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Australia Queensland State Leagues
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland Pro Series
01
15
01
15
T
T
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland State Leagues
10
20
10
20
T
H
4
1.5/2
X
X
Australia Queensland State Leagues
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Australian cloth
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australian cloth
21
21
21
21
Australian cloth
21
22
21
22
B
T
4
1.5
H
T
Australian cloth
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland State Leagues
12
15
12
15
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
03
01
03
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
01
15
01
15
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
30
60
30
60
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
25
01
25
T
T
4
1.5/2
T
X
NPL Queensland Úc
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
31
31
31
31
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
30
10
30
B
H
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australia Queensland State Leagues
8 Ngày
Australia Queensland State Leagues
15 Ngày
Australia Queensland State Leagues
22 Ngày
Australia Queensland State Leagues
7 Ngày
Australia Queensland State Leagues
16 Ngày
Australia Queensland State Leagues
21 Ngày



