So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Europa Conference League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
10
60
10
60
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
25
00
25
Giao hữu
00
41
00
41
Ukraine Persha Liga
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
11
11
11
11
Cúp Ukraine
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
11
42
11
42
Ukraine Persha Liga
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
21
32
21
32
T
2/2.5
T
Ukraine Persha Liga
00
20
00
20
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
00
00
00
00
Cúp Ukraine
11
41
11
41
T
2.5
T
Ukraine Persha Liga
11
23
11
23
Ukraine Persha Liga
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
30
30
30
30
Ukraine Persha Liga
01
15
01
15
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
11 Ngày
VĐQG Ukraine
18 Ngày
Ukraine Persha Liga
18 Ngày
Ukraine Persha Liga
25 Ngày
Ukraine Persha Liga
32 Ngày



