So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
20
21
20
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
20
41
20
41
Ukraine Persha Liga
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
12
23
12
23
T
2.5
T
Ukraine Persha Liga
02
13
02
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
5 Ngày
VĐQG Ukraine
10 Ngày
VĐQG Ukraine
17 Ngày
Ukraine Persha Liga
17 Ngày
Ukraine Persha Liga
24 Ngày
Ukraine Persha Liga
31 Ngày



