So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Armenia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Armenia
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Armenia
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
H
2.5/3
X
VĐQG Armenia
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
42
10
42
VĐQG Armenia
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Armenia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
03
00
03
B
T
2.5
T
VĐQG Armenia
20
40
20
40
B
B
3
1
T
T
VĐQG Armenia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Armenia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
02
05
02
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Armenia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
20
21
20
21
VĐQG Armenia
00
22
00
22
VĐQG Armenia
40
70
40
70
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Armenia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Armenia
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Armenia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Armenia
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Armenia
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Armenia
01
22
01
22
B
3
T
VĐQG Armenia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Armenia
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Armenia
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Armenia
12
42
12
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Armenia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Armenia
4 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
27 Ngày
VĐQG Armenia
3 Ngày
Cúp Quốc gia Armenia
27 Ngày



