Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brisbane City SC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
Eastern Suburbs
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 5 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 7 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 4 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
NPL Queensland Úc
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
20
62
20
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
14
10
14
T
B
4
1.5/2
T
X
FFA Cup Úc
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
21
34
21
34
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
21
32
21
32
B
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
04
00
04
T
B
3/3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
FFA Cup Úc
50
90
50
90
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
24
24
24
24
B
B
4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
54
22
54
T
3.5
T
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
01
03
01
03
Brisbane Premier League Úc
01
02
01
02
B
3.5/4
X
Brisbane Premier League Úc
22
34
22
34
T
3.5
T
Brisbane Premier League Úc
10
22
10
22
T
3
T
Brisbane Premier League Úc
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Brisbane Premier League Úc
00
03
00
03
B
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
22
32
22
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
21
52
21
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
22
01
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Australia Queensland Pro Series
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
15
01
15
T
T
3.5/4
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
40
51
40
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
10
41
10
41
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
11
43
11
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
31
33
31
33
B
T
3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
NPL Queensland Úc
21
33
21
33
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
22
00
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
14 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
13 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày



