Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 7 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Gold Coast Knights
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 11 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Queensland Úc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Australia Queensland Pro Series
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
01
03
01
03
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
NPL Queensland Úc
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Australia Queensland Pro Series
00
10
00
10
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
NPL Queensland Úc
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
30
10
30
T
H
4
1.5/2
X
X
Australia Queensland Pro Series
21
23
21
23
NPL Queensland Úc
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
50
10
50
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
21
24
21
24
NPL Queensland Úc
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
11
10
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
21
36
21
36
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
T
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
31
01
31
B
B
5.5
2/2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
01
01
01
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
01
01
01
B
B
3
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
31
52
31
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
15 Ngày
NPL Queensland Úc
23 Ngày
NPL Queensland Úc
9 Ngày
NPL Queensland Úc
15 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày



