Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brisbane Roar FC Am
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 29:35 | 22 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:18 | 8 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:17 | 14 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 4 | 11 | 14:21 | 25 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 5:10 | 11 | 11 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:11 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Brisbane City SC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 3 | 10 | 43:42 | 30 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 20:22 | 14 | 8 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 23:20 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 16:9 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 25:14 | 38 | 1 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 12:6 | 22 | 2 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:8 | 16 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Queensland Pro Series
11
24
11
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland Pro Series
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
03
13
03
13
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
02
03
02
03
NPL Queensland Úc
01
01
01
01
T
T
3
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
21
23
21
23
NPL Queensland Úc
31
33
31
33
T
B
3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NPL Queensland Úc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
21
00
21
B
H
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
T
B
4
1.5/2
X
X
Australia Queensland Pro Series
01
04
01
04
NPL Queensland Úc
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
00
20
00
20
NPL Queensland Úc
11
23
11
23
B
H
3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
00
01
00
01
B
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
05
01
05
B
B
3.5/4
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
13
17
13
17
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
02
05
02
05
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
11
01
11
T
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
12
22
12
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
03
01
03
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
12
32
12
32
NPL Queensland Úc
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
10
20
10
20
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland Pro Series
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
NPL Queensland Úc
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
20
62
20
62
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
10
14
10
14
T
B
4
1.5/2
T
X
FFA Cup Úc
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
21
34
21
34
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
13
25
13
25
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
14 Ngày
NPL Queensland Úc
20 Ngày
NPL Queensland Úc
28 Ngày
NPL Queensland Úc
13 Ngày
NPL Queensland Úc
20 Ngày
NPL Queensland Úc
27 Ngày



