Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Rochedale Rovers
[QLD D1-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 55:26 | 43 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 33:14 | 23 | 4 |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 22:12 | 20 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 24:10 | 39 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 16:5 | 23 | 2 |
| Khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 8:5 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 |
Brisbane Wolves
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 41:40 | 27 | 8 | |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 14:18 | 8 | 10 | |
| Khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 27:22 | 19 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 18:16 | 26 | 9 | 27% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 12 | 20% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 14:9 | 16 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Australia Queensland Pro Series
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
20
60
20
60
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
00
30
00
30
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
01
11
01
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Australia Queensland State Leagues
01
14
01
14
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland State Leagues
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Australia Queensland State Leagues
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland State Leagues
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
FFA Cup Úc
04
14
04
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
31
51
31
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Australia Queensland State Leagues
40
60
40
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland Pro Series
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
NPL Queensland Úc
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
11
22
11
22
NPL Queensland Úc
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
01
03
01
03
T
H
4.5
1.5/2
X
X
Australia Queensland State Leagues
20
70
20
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
00
12
00
12
B
H
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
11
12
11
12
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Australia Queensland State Leagues
12
34
12
34
H
T
4
1.5/2
T
T
Australia Queensland State Leagues
30
33
30
33
B
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland State Leagues
11
13
11
13
T
B
4.5
1.5/2
X
T
FFA Cup Úc
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Australia Queensland State Leagues
20
21
20
21
B
T
4.5
2
X
H
Brisbane Premier League Úc
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Brisbane Premier League Úc
01
12
01
12
Brisbane Premier League Úc
10
40
10
40
Brisbane Premier League Úc
01
14
01
14
Brisbane Premier League Úc
20
50
20
50
T
3.5/4
T
Brisbane Premier League Úc
00
30
00
30
B
3.5
X
Brisbane Premier League Úc
10
31
10
31
B
3.5/4
T
Brisbane Premier League Úc
00
03
00
03
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland Pro Series
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
NPL Queensland Úc
05
26
05
26
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
21
34
21
34
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
03
14
03
14
T
T
3.5
1.5/2
T
T
NPL Queensland Úc
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
02
14
02
14
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
31
42
31
42
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
03
24
03
24
B
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
00
12
00
12
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
13 Ngày
NPL Queensland Úc
21 Ngày
NPL Queensland Úc
28 Ngày
NPL Queensland Úc
13 Ngày
NPL Queensland Úc
20 Ngày
NPL Queensland Úc
29 Ngày



