So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Moldova
00
00
00
00
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Moldova
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Moldova
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Moldova
10
10
10
10
VĐQG Moldova
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
04
05
04
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Moldova
03
03
03
03
B
2.5/3
T
VĐQG Moldova
00
21
00
21
H
3/3.5
X
VĐQG Moldova
10
11
10
11
H
2.5/3
X
VĐQG Moldova
13
14
13
14
B
4
T
VĐQG Moldova
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Moldova
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Moldova
41
41
41
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Moldova
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
30
33
30
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Moldova
30
31
30
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Moldova
00
00
00
00
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Moldova
13
14
13
14
B
4
T
VĐQG Moldova
30
31
30
31
B
T
4
1.5/2
H
T
Cúp Quốc gia Moldova
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
00
11
00
11
Cúp Quốc gia Moldova
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
13
16
13
16
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
10
30
10
30
VĐQG Moldova
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
21
31
21
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
10
12
10
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Moldova
00
00
00
00
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Moldova
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
10
23
10
23
Cúp Quốc gia Moldova
00
31
00
31
VĐQG Moldova
20
20
20
20
VĐQG Moldova
20
50
20
50
VĐQG Moldova
00
01
00
01
VĐQG Moldova
20
20
20
20
VĐQG Moldova
13
14
13
14
T
4
T
VĐQG Moldova
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
20
50
20
50
B
B
4
1.5
T
T
VĐQG Moldova
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
01
03
01
03
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Moldova
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
02
02
02
02
T
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Moldova
30
31
30
31
T
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Moldova
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
01
02
01
02
T
T
4.5
2
X
X
VĐQG Moldova
30
51
30
51
T
B
5.5
2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
28 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
28 Ngày



