So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Moldova
06
08
06
08
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Moldova
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Moldova
12
42
12
42
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc gia Moldova
00
20
00
20
VĐQG Moldova
30
41
30
41
VĐQG Moldova
00
00
00
00
VĐQG Moldova
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Moldova
20
20
20
20
VĐQG Moldova
10
11
10
11
H
2.5/3
X
VĐQG Moldova
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Moldova
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Moldova
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Moldova
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
02
02
02
02
B
T
3.5/4
1.5
X
T
Europa Conference League
41
41
41
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Moldova
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Moldova
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Moldova
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc gia Moldova
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Moldova
21
51
21
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
20
50
20
50
T
2.5
T
Giao hữu
00
25
00
25
VĐQG Moldova
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
01
04
01
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
21
32
21
32
VĐQG Moldova
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Moldova
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Moldova
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
00
13
00
13
VĐQG Moldova
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Moldova
31
61
31
61
VĐQG Moldova
20
20
20
20
VĐQG Moldova
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Moldova
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Moldova
00
21
00
21
H
3/3.5
X
VĐQG Moldova
02
32
02
32
B
3/3.5
T
VĐQG Moldova
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Moldova
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Moldova
10
23
10
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Moldova
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
30
33
30
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Moldova
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Moldova
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
28 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
28 Ngày



