1
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
40
10
40
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
20
20
20
20
T
3
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
03
14
03
14
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
30
10
30
T
3.5
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
01
02
01
02
T
2.5
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
13
10
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
43
00
43
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
00
11
00
11
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Swden Women Divi.1
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Swden Women Divi.1
00
11
00
11
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
04
07
04
07
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
00
10
00
10
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
30
50
30
50
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
00
20
00
20
T
3
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
20
60
20
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
11
13
11
13
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
21
41
21
41
B
3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
02
25
02
25
T
2.5/3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
04
25
04
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
21 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
35 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
42 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
21 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
35 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
42 Ngày



