So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Women's Nations League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
32
33
32
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
23
01
23
B
B
3.5
1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
01
01
01
T
2.5
X
UEFA Women's Nations League
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Women's Nations League
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Women's Nations League
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Women's Nations League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
00
06
00
06
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
30
50
30
50
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Women's Nations League
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Women's Nations League
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
UEFA Women's Nations League
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
40
10
40
B
3
T
UEFA Women's Nations League
30
50
30
50
B
4.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày



