So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
01
14
01
14
UEFA Women's Nations League
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
40
10
40
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
UEFA Women's Nations League
12
23
12
23
UEFA Women's Nations League
03
04
03
04
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
UEFA Women's Nations League
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Giao hữu quốc tế
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
50
100
50
100
Giao hữu quốc tế
60
100
60
100
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
01
31
01
31
Giao hữu quốc tế
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Baltic Cup Nữ
00
30
00
30
B
B
2.5
1
T
X
Baltic Cup Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
04
05
04
05
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Baltic Cup Nữ
12
12
12
12
Baltic Cup Nữ
00
22
00
22
T
H
2/2.5
1
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
30
00
30
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
03
00
03
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Women's Nations League
02
04
02
04
B
3
T
UEFA Women's Nations League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
UEFA Women's Nations League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày



