So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
22
34
22
34
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Euro Nữ
00
20
00
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Euro Nữ
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Euro Nữ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Euro Nữ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
UEFA Women's Nations League
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1
T
X
UEFA Women's Nations League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
06
01
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
30
10
30
B
B
4.5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
20
40
20
40
B
B
7/7.5
3
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
15
18
15
18
T
4/4.5
T
Giao hữu
10
50
10
50
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
UEFA Women's Nations League
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
01
02
01
02
H
H
3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
UEFA Women's Nations League
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Women's Nations League
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Women's Nations League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
30
10
30
T
T
4.5/5
2
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
00
00
00
B
3
X
UEFA Women's Nations League
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày



