So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
31
32
31
32
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
13
15
13
15
T
T
4.5
1.5/2
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
21
51
21
51
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
21
61
21
61
T
B
4
1.5/2
T
T
UEFA Women's Nations League
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
02
53
02
53
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Giao hữu
32
43
32
43
B
3/3.5
T
Giao hữu
11
24
11
24
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Women's Nations League
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
12
10
12
T
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
21
21
21
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Women's Nations League
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Women's Nations League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
31
51
31
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
01
12
01
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
30
90
30
90
B
B
6
2.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
03
05
03
05
H
B
5.5
2/2.5
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Women's Nations League
40
60
40
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày



