So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
22
23
22
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
06
06
06
06
B
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
21
23
21
23
T
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Women's Nations League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Women's Nations League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Euro Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
11
22
11
22
T
2.5/3
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Algarve Cup Nữ
01
02
01
02
B
3/3.5
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
02
04
02
04
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
30
10
30
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Euro Nữ
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Euro Nữ
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
Euro Nữ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro Nữ
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Women's Nations League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
UEFA Women's Nations League
00
10
00
10
T
T
3
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
30
10
30
B
B
4.5/5
2
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
30
90
30
90
T
T
6
2.5
T
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
03
05
03
05
H
T
5.5
2/2.5
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày



