So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
21
32
21
32
UEFA Women's Nations League
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
42
10
42
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Women's Nations League
00
12
00
12
H
B
2.5
1
T
X
UEFA Women's Nations League
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Women's Nations League
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
20
30
20
30
B
B
6.5
2.5/3
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
06
01
06
T
B
6
2.5
H
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
UEFA European Women's Championship Qualifying
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
31
00
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
10
10
10
10
T
3/3.5
X
Giao hữu quốc tế
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA European Women's Championship Qualifying
30
40
30
40
B
4.5
X
UEFA European Women's Championship Qualifying
00
13
00
13
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
20
00
20
B
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Women's Nations League
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
UEFA Women's Nations League
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Women's Nations League
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Women's Nations League
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Euro Nữ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Euro Nữ
21
25
21
25
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Euro Nữ
21
41
21
41
T
B
3.5
1.5
T
T
Euro Nữ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Women's Nations League
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Women's Nations League
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
UEFA Women's Nations League
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Women's Nations League
00
10
00
10
B
B
3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
B
T
4
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
4 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
42 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
46 Ngày



