So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 9:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:9 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
05
17
05
17
Giao hữu quốc tế
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Concacaf Gold Women's Cup
70
110
70
110
Concacaf Gold Women's Cup
01
01
01
01
Concacaf Gold Women's Cup
10
10
10
10
Concacaf Gold Women's Cup
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
10
10
10
10
Concacaf Gold Women's Cup
01
04
01
04
CONCACAF Championship Nữ
30
51
30
51
CONCACAF Championship Nữ
10
20
10
20
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
CONCACAF Championship Nữ
20
50
20
50
CONCACAF Championship Nữ
40
90
40
90
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
03
16
03
16
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
50
100
50
100
CONCACAF Championship Nữ
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
50
100
50
100
CONCACAF Championship Nữ
00
30
00
30
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
05
09
05
09
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
31
31
31
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
41
20
41
Giao hữu quốc tế
01
21
01
21
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
Giao hữu quốc tế
01
32
01
32
Giao hữu quốc tế
21
42
21
42
Concacaf Gold Women's Cup
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Concacaf Gold Women's Cup
60
130
60
130
Concacaf Gold Women's Cup
08
011
08
011
Concacaf Gold Women's Cup
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
World Cup Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
World Cup Nữ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
World Cup Nữ
10
10
10
10
T
T
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu quốc tế
01
21
01
21
Central American & Caribbean Games Nữ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
45 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
37 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
45 Ngày



