So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 10:1 | 6 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Concacaf Gold Women's Cup
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
00
30
00
30
Concacaf Gold Women's Cup
32
42
32
42
Concacaf Gold Women's Cup
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
02
04
02
04
Concacaf Gold Women's Cup
20
20
20
20
CONCACAF Championship Nữ
20
60
20
60
CONCACAF Championship Nữ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ
30
60
30
60
CONCACAF Championship Nữ
20
40
20
40
CONCACAF Championship Nữ
10
30
10
30
T
T
5.5/6
1.5/2
X
X
CONCACAF Championship Nữ
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship Nữ
01
02
01
02
T
T
5.5/6
2.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ
20
40
20
40
CONCACAF Championship Nữ
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
03
25
03
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
11
12
11
12
Central American & Caribbean Games Nữ
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Central American & Caribbean Games Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Central American & Caribbean Games Nữ
00
10
00
10
Central American & Caribbean Games Nữ
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
01
41
01
41
B
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu quốc tế
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
46 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
38 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
46 Ngày



