So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 18:0 | 3 |
| 3 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:21 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
03
04
03
04
Central American & Caribbean Games Nữ
20
40
20
40
B
2/2.5
T
Central American & Caribbean Games Nữ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Central American & Caribbean Games Nữ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Central American & Caribbean Games Nữ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Concacaf Gold Women's Cup
21
41
21
41
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Concacaf Gold Women's Cup
10
10
10
10
Concacaf Gold Women's Cup
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Concacaf Gold Women's Cup
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
CONCACAF Championship Nữ
50
100
50
100
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
010
018
010
018
Giao hữu quốc tế
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
30
70
30
70
B
B
5
2/2.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
B
B
4.5
2
X
H
Giao hữu quốc tế
40
40
40
40
Giao hữu quốc tế
30
30
30
30
Giao hữu quốc tế
13
23
13
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
T
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
20
51
20
51
Concacaf Gold Women's Cup
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
11
11
11
11
Pan American Games Nữ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Concacaf Gold Women's Cup
11
22
11
22
Pan American Games Nữ
20
60
20
60
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
39 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày



