So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 17:0 | 6 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 14:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 |
| 4 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:10 | 0 |
| 5 |
|
2 | 0 | 0 | 2 | 0:24 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
40
70
40
70
B
B
4
1.5/2
T
T
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
21
31
21
31
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
Concacaf Gold Women's Cup
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
30
51
30
51
T
T
5
2
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
12
15
12
15
Concacaf Gold Women's Cup
11
12
11
12
Giao hữu
40
51
40
51
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
20
61
20
61
B
B
4.5
2
T
H
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
70
110
70
110
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
31
41
31
41
B
H
5.5
2/2.5
X
T
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
CONCACAF Championship Nữ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
CONCACAF Championship Nữ
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship Nữ
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
05
014
05
014
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
B
3
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
22
10
22
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
40
40
40
40
Giao hữu quốc tế
30
30
30
30
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
39 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày



