13
0
Hết
6 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Central American & Caribbean Games Nữ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Central American & Caribbean Games Nữ
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Central American & Caribbean Games Nữ
00
10
00
10
Central American & Caribbean Games Nữ
20
50
20
50
T
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
23
23
23
23
Giao hữu quốc tế
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu quốc tế
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Concacaf Gold Women's Cup
10
32
10
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Concacaf Gold Women's Cup
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
30
60
30
60
B
4.5/5
T
Concacaf Gold Women's Cup
20
31
20
31
T
3
T
Concacaf Gold Women's Cup
21
41
21
41
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
00
02
00
02
B
5.5/6
X
Concacaf Gold Women's Cup
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
71
91
71
91
Chưa có dữ liệu
CONCACAF Championship Nữ
20
20
20
20
B
T
4/4.5
2
X
H
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
Giao hữu quốc tế
20
70
20
70
Giao hữu quốc tế
00
02
00
02
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
Concacaf Gold Women's Cup
10
42
10
42
Concacaf Gold Women's Cup
12
17
12
17
B
H
3.5
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
32
42
32
42
Concacaf Gold Women's Cup
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
10
30
10
30
Concacaf Gold Women's Cup
40
50
40
50
Giao hữu
40
51
40
51
CONCACAF Championship Nữ
01
03
01
03
CONCACAF Championship Nữ
20
20
20
20
T
B
4/4.5
2
X
H
CONCACAF Championship Nữ
20
31
20
31
CONCACAF Championship Nữ
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
03
04
03
04
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
50
70
50
70
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày



