Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 6:1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 |
|
2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:6 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
01
22
01
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Concacaf Gold Women's Cup
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
30
30
30
30
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Concacaf Gold Women's Cup
02
02
02
02
Concacaf Gold Women's Cup
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ
10
60
10
60
CONCACAF Championship Nữ
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ
06
014
06
014
CONCACAF Championship Nữ
20
30
20
30
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
20
61
20
61
T
T
4.5
2
T
H
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
04
06
04
06
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
30
61
30
61
T
T
4.5/5
2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
01
16
01
16
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Giao hữu quốc tế
30
30
30
30
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
12
13
12
13
Giao hữu quốc tế
21
23
21
23
Concacaf Gold Women's Cup
21
61
21
61
T
B
4
1.5/2
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
03
15
03
15
T
3.5
T
Concacaf Gold Women's Cup
31
52
31
52
Concacaf Gold Women's Cup
00
02
00
02
CONCACAF Championship Nữ
02
04
02
04
CONCACAF Championship Nữ
01
01
01
01
CONCACAF Championship Nữ
31
51
31
51
CONCACAF Championship Nữ
03
06
03
06
CONCACAF Championship Nữ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
CONCACAF Championship Nữ
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
CONCACAF Championship Nữ
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
10
21
10
21
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
6 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
43 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
47 Ngày



