6
1
Hết
3 - 1
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 |
| 2 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 9:0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:9 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
10
30
10
30
T
4.5
X
Concacaf Gold Women's Cup
06
08
06
08
B
4
T
Concacaf Gold Women's Cup
20
50
20
50
Concacaf Gold Women's Cup
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
12
17
12
17
T
H
3.5
1.5
T
T
Concacaf Gold Women's Cup
30
40
30
40
Concacaf Gold Women's Cup
06
08
06
08
Concacaf Gold Women's Cup
10
30
10
30
Concacaf Gold Women's Cup
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
11
43
11
43
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
CONCACAF Championship Nữ
21
51
21
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
CONCACAF Championship Nữ
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
05
09
05
09
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Concacaf Gold Women's Cup
00
01
00
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
12
15
12
15
Concacaf Gold Women's Cup
10
30
10
30
Concacaf Gold Women's Cup
02
06
02
06
Concacaf Gold Women's Cup
10
30
10
30
Concacaf Gold Women's Cup
00
20
00
20
CONCACAF Championship Nữ
01
03
01
03
CONCACAF Championship Nữ
11
11
11
11
CONCACAF Championship Nữ
05
08
05
08
CONCACAF Championship Nữ
30
60
30
60
Giao hữu quốc tế
50
90
50
90
CONCACAF Championship Nữ
20
50
20
50
CONCACAF Championship Nữ
14
113
14
113
CONCACAF Championship Nữ
70
80
70
80
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
6 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
48 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
44 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
48 Ngày



