Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 |
| 2 |
|
2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 |
| 3 |
|
1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 |
| 5 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Central American & Caribbean Games Nữ
20
40
20
40
T
2/2.5
T
Central American & Caribbean Games Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Central American & Caribbean Games Nữ
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Central American & Caribbean Games Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
B
T
4/4.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
12
13
12
13
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
01
16
01
16
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
23
43
23
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
30
00
30
Concacaf Gold Women's Cup
20
31
20
31
B
3
T
Concacaf Gold Women's Cup
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
11
22
11
22
Concacaf Gold Women's Cup
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
11
12
11
12
Concacaf Gold Women's Cup
00
02
00
02
H
B
3.5
1.5
X
X
Concacaf Gold Women's Cup
30
40
30
40
Concacaf Gold Women's Cup
11
41
11
41
Concacaf Gold Women's Cup
12
16
12
16
CONCACAF Championship Nữ
20
60
20
60
CONCACAF Championship Nữ
00
02
00
02
CONCACAF Championship Nữ
03
16
03
16
CONCACAF Championship Nữ
40
90
40
90
CONCACAF Championship Nữ
60
130
60
130
CONCACAF Championship Nữ
01
11
01
11
CONCACAF Championship Nữ
40
100
40
100
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
CONCACAF Championship Nữ
00
30
00
30
B
B
3
1/1.5
H
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
33
56
33
56
B
B
3
1/1.5
T
T
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
11
81
11
81
B
T
5.5
2/2.5
T
X
CONCACAF,CFU Nữ Challenge Series
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
20
20
20
20
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
70
130
70
130
Olympics(N And C American) Quali- Nữ
30
120
30
120
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
6 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
49 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
45 Ngày
Nữ World Cup (Qualifying) CONCACAF
49 Ngày



