So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pamba SC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:12 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:2 | 17 | 3 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:10 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:6 | 15 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:4 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Young Africans
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 2 | 0 | 27:2 | 29 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 25:2 | 22 | 1 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:1 | 16 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 5 | 0 | 10:2 | 23 | 3 | 55% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:2 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
30
00
30
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
2
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
30
10
30
B
3
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tanzania Cup
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
30
10
30
B
3
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
01
01
01
H
2/2.5
X
CAF Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
CAF Champions League
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
CAF Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Zanzibar Mapinduzi Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
01
00
01
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CAF Champions League
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
41
11
41
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
CAF Champions League
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
8 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
11 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
14 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
8 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
11 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
14 Ngày



