Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Pamba SC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 13:12 | 20 | 8 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 11:2 | 17 | 3 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:10 | 3 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 6 | 5 | 5:6 | 15 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:2 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:4 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
Azam FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 16:2 | 22 | 5 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:0 | 14 | 6 | |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:2 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:0 | 16 | ||
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 9:0 | 22 | 4 | 60% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 4 | 67% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
30
00
30
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
30
10
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
2
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
30
10
30
B
3
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tanzania Cup
10
31
10
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
02
00
02
T
B
2
0.5/1
H
X
CAF Confederation Cup
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
CAF Confederation Cup
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
40
70
40
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
2 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
10 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
13 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
3 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
10 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
13 Ngày



