Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Singida Black Stars
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:8 | 16 | 10 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | 15 |
| Khách | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:4 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 5:1 | 17 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 15 |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 |
Coastal Union
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 12:17 | 15 | 12 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:6 | 9 | 11 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:11 | 6 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:9 | 19 | 5 | 27% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:3 | 11 | 5 | 43% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:6 | 8 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
11
00
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
02
13
02
13
CAF Confederation Cup
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
CAF Confederation Cup
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
CAF Confederation Cup
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
13
00
13
T
B
2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
CAF Confederation Cup
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
CAF Confederation Cup
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
CAF Confederation Cup
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
12
14
12
14
T
T
1.5
0.5
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
30
00
30
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
01
00
01
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
B
1.5/2
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
11
00
11
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
3 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
10 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
13 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
9 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
12 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
14 Ngày



