Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Young Africans
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 9 | 1 | 0 | 27:2 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 25:2 | 21 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 18:1 | 18 | |
| Tất cả | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | 22 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 9:2 | 17 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Simba
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 18:4 | 23 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:3 | 13 | 7 | |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 7 | 3 | 0 | 11:0 | 24 | 2 | 70% |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 3 | 83% |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
50
10
50
T
T
2.5
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
01
01
01
H
2/2.5
X
CAF Champions League
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
CAF Champions League
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
CAF Champions League
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Zanzibar Mapinduzi Cup
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
01
00
01
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
CAF Champions League
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
CAF Champions League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
41
11
41
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
CAF Champions League
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
CAF Champions League
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tanzania Community Shield
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
01
00
01
T
H
1.5/2
X
Tanzania Community Shield
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
15
11
15
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Cup
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
01
21
01
21
B
T
2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
02
02
02
02
T
2/2.5
X
CAF Champions League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
CAF Champions League
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
CAF Champions League
20
22
20
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
CAF Champions League
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Zanzibar Mapinduzi Cup
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Zanzibar Mapinduzi Cup
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Zanzibar Mapinduzi Cup
10
10
10
10
H
T
2
0.5/1
X
T
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
02
00
02
B
B
2
0.5/1
H
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
CAF Champions League
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Champions League
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Tanzania Ligi Kuu Bara
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
CAF Champions League
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
CAF Champions League
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Tanzania Ligi Kuu Bara
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Tanzania Ligi Kuu Bara
3 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
11 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
14 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
4 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
11 Ngày
Tanzania Ligi Kuu Bara
14 Ngày



