So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nairobi United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 25:20 | 29 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:13 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 12:7 | 18 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 14:10 | 29 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:6 | 11 | 13 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:4 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
KCB SC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 22:23 | 32 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:12 | 12 | 11 | |
| Khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 13:11 | 20 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 8 | 9 | 8:14 | 23 | 13 | 23% |
| Chủ | 11 | 0 | 6 | 5 | 1:7 | 6 | 18 | 0% |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 7:7 | 17 | 7 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Kenya Premier League
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
CAF Confederation Cup
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Kenya Premier League
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
CAF Confederation Cup
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
CAF Confederation Cup
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
00
11
00
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Kenya Premier League
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
01
11
01
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Kenya Premier League
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
CAF Confederation Cup
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Kenya Premier League
31
42
31
42
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Kenya Premier League
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Cup
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Kenya Premier League
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Kenya Premier League
30
30
30
30
B
2
T
Kenya Premier League
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
00
12
00
12
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Kenya Premier League
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Kenya Premier League
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Kenya Premier League
02
13
02
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
12
42
12
42
T
B
2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
01
12
01
12
T
T
1.5
0.5
T
T
Kenya Premier League
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Kenya Premier League
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5
X
T
Kenya Premier League
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Kenya Premier League
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Kenya Premier League
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Kenya Premier League
00
01
00
01
B
2
X
Kenya Premier League
01
01
01
01
T
1.5/2
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Kenya Premier League
2 Ngày
Kenya Premier League
9 Ngày
Kenya Premier League
14 Ngày
Kenya Premier League
3 Ngày
Kenya Premier League
9 Ngày
Kenya Premier League
14 Ngày



