So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Taawon Youths
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 5 | 5 | 46:28 | 44 | 6 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 28:14 | 25 | 4 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18:14 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:8 | 15 | |
| Tất cả | 23 | 7 | 15 | 1 | 19:6 | 36 | 2 |
| Chủ | 11 | 3 | 7 | 1 | 10:3 | 16 | 4 |
| Khách | 12 | 4 | 8 | 0 | 9:3 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 |
Al-Adalh Youths
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 2 | 18 | 16:56 | 11 | 18 | |
| Chủ | 12 | 2 | 1 | 9 | 8:26 | 7 | 17 | |
| Khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 8:30 | 4 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 1 | 18 | 4 | 2:7 | 21 | 15 | 4% |
| Chủ | 12 | 1 | 8 | 3 | 1:5 | 11 | 10 | 8% |
| Khách | 11 | 0 | 10 | 1 | 1:2 | 10 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
01
02
01
02
Saudi Arabia Youth League
00
23
00
23
Saudi Arabia Youth League
40
82
40
82
Saudi Arabia Youth League
12
24
12
24
Saudi Arabia Youth League
31
31
31
31
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
02
12
02
12
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
02
02
02
02
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
02
03
02
03
Saudi Arabia Youth League
30
51
30
51
Saudi Arabia Youth League
11
11
11
11
Saudi Arabia Youth League
00
22
00
22
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
13
00
13
Saudi Arabia Youth League
00
31
00
31
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
13
00
13
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
00
23
00
23
T
2.5
T
Saudi Federation Youth Cup
00
03
00
03
Saudi Federation Youth Cup
30
31
30
31
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
05
00
05
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
02
12
02
12
Saudi Arabia Youth League
02
44
02
44
Saudi Arabia Youth League
10
20
10
20
Saudi Arabia Youth League
10
10
10
10
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
33
00
33
Saudi Arabia Youth League
11
31
11
31
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
34
00
34
Saudi Arabia Youth League
01
03
01
03
Saudi Arabia Youth League
00
13
00
13
Saudi Arabia Youth League
00
60
00
60
Saudi Arabia Youth League
00
04
00
04
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
8 Ngày
Saudi Arabia Youth League
13 Ngày
Saudi Arabia Youth League
35 Ngày
Saudi Arabia Youth League
8 Ngày
Saudi Arabia Youth League
13 Ngày
Saudi Arabia Youth League
35 Ngày



