So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 4 | 15 | 23:46 | 16 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:21 | 9 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 9:25 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:10 | 6 | |
| Tất cả | 23 | 2 | 16 | 5 | 3:8 | 22 | 12 |
| Chủ | 11 | 0 | 8 | 3 | 1:5 | 8 | 17 |
| Khách | 12 | 2 | 8 | 2 | 2:3 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 |
Al Ahli Jeddah (Trẻ)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 6 | 11 | 26:44 | 24 | 14 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 15:23 | 12 | 13 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 11:21 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:13 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 0 | 19 | 4 | 2:10 | 19 | 17 | 0% |
| Chủ | 11 | 0 | 9 | 2 | 2:5 | 9 | 15 | 0% |
| Khách | 12 | 0 | 10 | 2 | 0:5 | 10 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:6 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
20
20
20
20
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
02
12
02
12
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
33
00
33
Saudi Arabia Youth League
01
31
01
31
Saudi Arabia Youth League
01
22
01
22
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
12
25
12
25
Saudi Arabia Youth League
10
31
10
31
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
52
00
52
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
52
00
52
Saudi Arabia Youth League
00
42
00
42
Saudi Arabia Youth League
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
40
82
40
82
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
02
03
02
03
Saudi Arabia Youth League
12
13
12
13
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
10
10
10
10
Saudi Arabia Youth League
11
11
11
11
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
00
34
00
34
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
52
00
52
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
03
00
03
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
8 Ngày
Saudi Arabia Youth League
13 Ngày
Saudi Arabia Youth League
35 Ngày
Saudi Arabia Youth League
8 Ngày
Saudi Arabia Youth League
13 Ngày
Saudi Arabia Youth League
35 Ngày



