So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 4 | 10 | 34:37 | 31 | 9 |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 23:19 | 23 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:18 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:15 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 1 | 18 | 4 | 3:7 | 21 | 15 |
| Chủ | 12 | 1 | 9 | 2 | 2:4 | 12 | 8 |
| Khách | 11 | 0 | 9 | 2 | 1:3 | 9 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Al Hazm Youths
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:25 | 28 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 10:18 | 11 | 15 | |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:7 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 2 | 17 | 3 | 5:7 | 23 | 11 | 9% |
| Chủ | 12 | 0 | 10 | 2 | 2:5 | 10 | 14 | 0% |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 3:2 | 13 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Saudi Arabia Youth League
00
22
00
22
Saudi Arabia Youth League
00
23
00
23
Saudi Arabia Youth League
10
32
10
32
Saudi Arabia Youth League
00
25
00
25
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
12
12
12
12
Saudi Arabia Youth League
00
22
00
22
Saudi Arabia Youth League
00
11
00
11
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
10
10
10
10
Saudi Arabia Youth League
21
21
21
21
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
40
00
40
Saudi Arabia Youth League
00
20
00
20
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
30
00
30
Saudi Arabia Youth League
02
06
02
06
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
02
00
02
Saudi Arabia Youth League
02
13
02
13
Saudi Arabia Youth League
00
03
00
03
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
02
03
02
03
Saudi Arabia Youth League
01
03
01
03
Saudi Arabia Youth League
11
31
11
31
Saudi Arabia Youth League
00
23
00
23
Saudi Arabia Youth League
01
12
01
12
Saudi Arabia Youth League
20
20
20
20
Saudi Arabia Youth League
00
14
00
14
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
00
00
00
Saudi Arabia Youth League
00
10
00
10
Saudi Arabia Youth League
00
01
00
01
Saudi Arabia Youth League
00
12
00
12
Saudi Arabia Youth League
00
21
00
21
Saudi Arabia Youth League
00
04
00
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Saudi Arabia Youth League
7 Ngày
Saudi Arabia Youth League
12 Ngày
Saudi Arabia Youth League
34 Ngày
Saudi Arabia Youth League
3 Ngày
Saudi Arabia Youth League
7 Ngày
Saudi Arabia Youth League
12 Ngày



