Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Wellington Phoenix
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 28:38 | 20 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:21 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:17 | 9 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:16 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 3 | 10 | 10:20 | 18 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:12 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 5:8 | 9 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:9 | 6 |
Sydney FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 25:18 | 29 | 4 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:6 | 16 | 3 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11:12 | 13 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 14 | 2 | 6:6 | 20 | 11 | 11% |
| Chủ | 8 | 0 | 7 | 1 | 2:3 | 7 | 12 | 0% |
| Khách | 10 | 2 | 7 | 1 | 4:3 | 13 | 3 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Úc
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
00
13
00
13
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
FFA Cup Úc
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Úc
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
14
11
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
FFA Cup Úc
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
FFA Cup Úc
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Timothy Danas |
| Điều khiển Wellington Phoenix | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Sydney FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
5 Ngày
VĐQG Úc
13 Ngày
VĐQG Úc
20 Ngày
VĐQG Úc
6 Ngày
VĐQG Úc
16 Ngày
VĐQG Úc
21 Ngày



