Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Auckland FC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 29:18 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:10 | 14 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:8 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:7 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 7 | 2 | 19:9 | 34 | 1 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 12 | 5 |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 11:2 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:1 | 14 |
Melbourne City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 20:24 | 22 | 9 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:10 | 11 | 9 | |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 10:14 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:14 | 5 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 10:12 | 21 | 8 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:5 | 11 | 9 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Úc
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Úc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Úc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Úc
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
3/3.5
X
FFA Cup Úc
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Úc
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1
T
T
AFC Champions League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Úc
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
31
62
31
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
AFC Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
AFC Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
AFC Champions League
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Abraham |
| Điều khiển Auckland FC | 1T 1H 0B |
| Điều khiển Melbourne City | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
8 Ngày
VĐQG Úc
14 Ngày
VĐQG Úc
21 Ngày
AFC Champions League
3 Ngày
AFC Champions League
10 Ngày
VĐQG Úc
17 Ngày



