Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Melbourne City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 19:21 | 22 | 8 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:7 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 10:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:11 | 8 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 9:11 | 20 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:7 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 3 | 7 | 24:22 | 24 | 6 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:8 | 14 | 2 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:14 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:7 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 9:11 | 21 | 6 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 5 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:7 | 9 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
AFC Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Úc
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
31
62
31
62
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
AFC Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
AFC Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
AFC Champions League
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
21
10
21
VĐQG Úc
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Úc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Úc
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Úc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Úc
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
20
70
20
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Úc
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
00
40
00
40
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Úc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Úc
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Úc
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Úc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Úc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Úc
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Úc
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
13
13
13
13
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Elder |
| Điều khiển Melbourne City | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Melbourne Victory FC | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
21 Ngày
VĐQG Úc
29 Ngày
VĐQG Úc
42 Ngày
VĐQG Úc
14 Ngày
VĐQG Úc
22 Ngày
VĐQG Úc
28 Ngày



