Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jong Utrecht
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 9 | 10 | 45:48 | 33 | 13 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 28:26 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 17:22 | 13 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 12:11 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 8 | 11 | 16:21 | 32 | 15 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 12:13 | 19 | 14 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 4:8 | 13 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Almere City FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 3 | 12 | 55:45 | 39 | 8 | |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 32:18 | 23 | 8 | |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 23:27 | 16 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 10 | 8 | 23:17 | 37 | 9 | 33% |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 15:3 | 27 | 3 | 50% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 8:14 | 10 | 18 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
23
53
23
53
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
33
20
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
31
01
31
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
H
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
52
11
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
9 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
4 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
8 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày



