Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Jong Ajax Amsterdam
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 8 | 15 | 35:52 | 23 | 20 |
| Chủ | 14 | 3 | 5 | 6 | 19:23 | 14 | 18 |
| Khách | 14 | 2 | 3 | 9 | 16:29 | 9 | 19 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:9 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 4 | 10 | 14 | 11:22 | 22 | 20 |
| Chủ | 14 | 2 | 6 | 6 | 6:11 | 12 | 19 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:11 | 10 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Helmond Sport
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 5 | 14 | 35:48 | 32 | 14 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 26:24 | 24 | 7 | |
| Khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 9:24 | 8 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:10 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 10 | 8 | 17:18 | 40 | 7 | 36% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:9 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 5:9 | 12 | 14 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
32
10
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
H
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
18 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
17 Ngày



