Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Qarabag
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 3 | 3 | 36:13 | 45 | 2 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 16:5 | 23 | 2 |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 20:8 | 22 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 14:7 | 33 | 4 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:2 | 17 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Sabah FK
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 16 | 4 | 1 | 42:12 | 52 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 20:5 | 26 | 1 | |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 22:7 | 26 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | ||
| Tất cả | 21 | 10 | 10 | 1 | 20:3 | 40 | 1 | 48% |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 10:2 | 18 | 3 | 36% |
| Khách | 10 | 6 | 4 | 0 | 10:1 | 22 | 1 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
32
20
32
T
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
05
16
05
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Azerbaijan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Azerbaijan
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Azerbaijan
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
40
50
40
50
VĐQG Azerbaijan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Azerbaijan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Azerbaijan
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Azerbaijan
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Azerbaijan
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Azerbaijan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Azerbaijan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1
X
T
VĐQG Azerbaijan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
31
32
31
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
12
34
12
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
03
17
03
17
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Azerbaijan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Azerbaijan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Azerbaijan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
11
43
11
43
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
01
01
01
01
B
2/2.5
X
VĐQG Azerbaijan
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Azerbaijan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Azerbaijan
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Azerbaijan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Azerbaijan
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Azerbaijan
01
13
01
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Azerbaijan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Azerbaijan
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Azerbaijan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Azerbaijan
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Azerbaijan
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Azerbaijan
00
22
00
22
B
B
2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Azerbaijan
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Azerbaijan
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Azerbaijan
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Azerbaijan
3 Ngày
VĐQG Azerbaijan
6 Ngày
Cúp Quốc gia Azerbaijan
4 Ngày



