Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
LHospitalet
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 4 | 8 | 33:24 | 34 | 6 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:10 | 17 | 7 |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 18:14 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:9 | 4 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 11 | 5 | 15:12 | 29 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 12 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 10:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Lleida
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 4 | 8 | 10 | 14:27 | 20 | 16 | |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 8:12 | 14 | 15 | |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 6:15 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:7 | 6 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 10 | 9 | 4:12 | 19 | 17 | 14% |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 3:2 | 15 | 11 | 27% |
| Khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 1:10 | 4 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21
21
21
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
14
01
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11
21
11
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
20
00
20
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
31
62
31
62
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Catalonia
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
22
22
22
22
H
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
02
02
02
02
B
2.5
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
12
23
12
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
T
2
X
Spanish Segunda Division B
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
01
14
01
14
T
2.5
T
Spanish Segunda Division B
00
11
00
11
H
2.5
X
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
04
14
04
14
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
00
11
00
11
Spanish Segunda Division B
00
12
00
12
Spanish Segunda Division B
00
13
00
13
Spanish Segunda Division B
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
02
00
02
B
T
2
0.5/1
H
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
30
31
30
31
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
20
00
20
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Catalonia
10
10
10
10
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Catalonia
11
23
11
23
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
02
00
02
Spanish Bizkaia-Tercera Division
10
21
10
21
Spanish Bizkaia-Tercera Division
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
13 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
27 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
28 Ngày



