Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Beroe
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 3 | 10 | 10 | 17:34 | 19 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:13 | 11 | 14 |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 9:21 | 8 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:6 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 15 | 5 | 8:12 | 24 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 8 | 1 | 3:3 | 14 | 8 |
| Khách | 12 | 1 | 7 | 4 | 5:9 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:2 | 5 |
Slavia Sofia
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 7 | 9 | 24:28 | 28 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:13 | 19 | 7 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:15 | 9 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 6 | 11 | 6 | 13:13 | 29 | 8 | 26% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 9:8 | 18 | 6 | 42% |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 4:5 | 11 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Bulgaria
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
00
13
00
13
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Bulgaria
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bulgaria
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
22
24
22
24
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
11
11
11
11
Cúp Bulgaria
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
11
12
11
12
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
18 Ngày
VĐQG Bulgaria
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
18 Ngày



