Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 9 | 7 | 27:27 | 27 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:13 | 11 | 14 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 15:14 | 16 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:12 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 11:9 | 28 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:5 | 14 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:4 | 14 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
FC Dobrudzha
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 4 | 13 | 19:30 | 22 | 13 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 15:13 | 20 | 6 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 4:17 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 6 | 12 | 10:19 | 21 | 15 | 22% |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 6:9 | 14 | 10 | 33% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:10 | 7 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
11
43
11
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
02
02
02
Cúp Bulgaria
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Bulgaria
11
23
11
23
VĐQG Bulgaria
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
00
22
00
22
H
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bulgaria
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Bulgaria
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
12
27
12
27
VĐQG Bulgaria
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
01
01
01
01
H
B
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radoslav Gidzhenov |
| Điều khiển Lokomotiv Sofia | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Dobrudzha | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
8 Ngày
VĐQG Bulgaria
16 Ngày
VĐQG Bulgaria
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
17 Ngày



